HỆ THỐNG TỔ CHỨC

Liên kết

Thống kê truy cập

Lượt truy cập:3.855.559
Hôm qua:566
Hôm nay:1.975

Tìm kiếm thông tin

Tìm kiếm

Đăng nhập

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
Đăng nhập với vai trò


Đăng nhập

Danh sách học viên phòng thi


Học phần : Văn hóa và Phát triển
Phòng thi : K76A57.04-Hết môn

SttMã số HVSBDHọ lótTênNgày sinhLớpGhi chú
1K76A57.0401  Trương Thị KimAnh10/01/1990K76A57.04  
2K76A57.0402  Đặng ChíBảo12/05/1984K76A57.04  
3K76A57.0406  Hoàng VănĐề20/02/1982K76A57.04  
4K76A57.0403  TrầnDũng09/10/1980K76A57.04  
5K76A57.0404  Trần TiếnDũng10/05/1982K76A57.04  
6K76A57.0405  Phạm Thị NgọcDưỡng02/02/1989K76A57.04  
7K76A57.0407  Hà ThịHằng12/07/1990K76A57.04  
8K76A57.0409  Phan ThịHiến05/11/1989K76A57.04  
9K76A57.0408  Nguyễn ThịHiền07/06/1984K76A57.04  
10K76A57.0410  Đinh NgọcHiếu10/06/1992K76A57.04  
11K76A57.0411  Phạm Thị HồngHoa20/05/1983K76A57.04  
12K76A57.0412  Phan ThanhHữu30/10/1978K76A57.04  
13K76A57.0413  Nguyễn VănHuy22/02/1983K76A57.04  
14K76A57.0414  Hồ SỹKhánh12/05/1985K76A57.04  
15K76A57.0415  Hồ VănKhu12/05/1986K76A57.04  
16K76A57.0416   Phạm ThịKhuyên07/10/1991K76A57.04  
17K75A56.0815  Nguyễn TrầnLinh23/06/1984K76A57.04  
18K76A57.0417  La DuyLuận10/10/1978K76A57.04  
19K76A57.0419  Lê KimNam10/11/1989K76A57.04  
20K76A57.0420  Phạm Thị ÁiNhân23/07/1990K76A57.04  
21K76A57.0421  Nguyễn MinhNhật19/08/1986K76A57.04  
22K76A57.0422  Mai ThịNhung05/06/1985K76A57.04  
23K76A57.0423  Nguyễn QuangPhước10/02/1990K76A57.04  
24K76A57.0424  Ngô Lê MạnhQuân14/02/1989K76A57.04  
25K76A57.0425  Hoàng NguyễnQuyền19/05/1983K76A57.04  
26K76A57.0426  A LêSang16/08/1986K76A57.04  
27K76A57.0427  Phạm Trương VyTa03/02/1986K76A57.04  
28K76A57.0428  Lê HàThanh13/07/1986K76A57.04  
29K76A57.0429  Đỗ ThanhThế20/05/1984K76A57.04  
30K76A57.0430  Trần Cao VũThiên25/02/1985K76A57.04  
31K76A57.0431  Nguyễn CôngTri11/08/1988K76A57.04  
32K76A57.0432  Trần MinhTriều20/03/1982K76A57.04  
33K76A57.0434  Bùi Phan QuangTuấn01/12/1990K76A57.04  
34K76A57.0433  Trương ThanhTuấn30/01/1981K76A57.04  
35K76A57.0435  Lâm ThanhTùng29/04/1986K76A57.04  
36K76A57.0436  Cáp HoàngViệt24/06/1985K76A57.04  
37K76A57.0437  Trương Tấn18/03/1990K76A57.04  
38K76A57.0438  Nguyễn Thị NhưÝ07/09/1987K76A57.04